foul up

Định nghĩa

Động từ: - Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại: "foul up" có nghĩa làm một việc đó sai, gây ra lỗi lầm hoặc làm cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã làm hỏng bữa tối chúng tôi phải ăn ngoài.)
  • (Nghệ sĩ dương cầm đã làm hỏng đoạn nhạc khó trong chương thứ hai.)
  • (Đừng để anh ta làm hỏng dự án sự bất cẩn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foul up" + tân ngữ: thường dùng với tân ngữ một kế hoạch, công việc, hoặc tình huống.

    • The weather completely fouled up our travel plans. (Thời tiết đã làm hỏng hoàn toàn kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
  • "foul up" (không tân ngữ): có thể dùng để chỉ việc mắc lỗi nói chung.

    • He fouled up again during the exam. (Anh ấy lại mắc lỗi trong kỳ thi nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul-up (danh từ): sự cố, lỗi lầm, tình huống hỏng hóc.
    • There was a major foul-up at the office yesterday. (Đã một sự cố lớn tại văn phòng hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Botch: làm hỏng vụng về.
  • Screw up: làm hỏng, thất bại (thân mật).
  • Mess up: làm bẩn, làm hỏng.
  • Ruin: phá hủy hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foul up on something: mắc lỗi trong việc đó.

    • She fouled up on the calculations. ( ấy đã tính sai.)
  • Foul something up: làm hỏng việc đó.

    • The new employee fouled the whole system up. (Nhân viên mới đã làm hỏng toàn bộ hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Foul up the works: làm hỏng mọi thứ, gây rối loạn.
    • His late arrival fouled up the works for the entire team. (Sự đến muộn của anh ấy đã làm hỏng mọi việc cho cả đội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "foul up"